tùm lum tà la
Phát âm
Bắc
/tṳm˨˩ lum˧˧ ta̤ː˨˩ laː˧˧/
Trung
/tum˧˧ lum˧˥ taː˧˧ laː˧˥/
Nam
/tum˨˩ lum˧˧ taː˨˩ laː˧˧/
Tính từ
tùm lum tà la
messy or chaotic
1 nghĩa
3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
tùm lum tà la
Tính chất & trạng thái
Trạng thái cực kỳ lộn xộn, bừa bãi hoặc không có trật tự nào.
vi Đồ đạc trong phòng bị bày bừa tùm lum tà la.
Cấu tạo
tùm lum / tà / la
▸
Cấu tạo
tùm lum / tà / la
Tương tự
tùm lum / tùm / tùm hum
▸
Tương tự
tùm lum / tùm / tùm hum
Dùng
tà ma / chiều tà / tà dương / mã tà …
▸
Dùng
tà ma / chiều tà / tà dương / mã tà …