goigoi

tùm lum tà la

Phát âm Bắc /tṳm˨˩ lum˧˧ ta̤ː˨˩ laː˧˧/ Trung /tum˧˧ lum˧˥ taː˧˧ laː˧˥/ Nam /tum˨˩ lum˧˧ taː˨˩ laː˧˧/
Tính từ
tùm lum tà la messy or chaotic
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
tùm lum tà la Tính chất & trạng tháiChủ đề

Trạng thái cực kỳ lộn xộn, bừa bãi hoặc không có trật tự nào.

vi Đồ đạc trong phòng bị bày bừa tùm lum tà la.

Cấu tạo
tùm lum / tà / la
Tương tự
tùm lum / tùm / tùm hum
Dùng
tà ma / chiều tà / tà dương / mã tà …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.