goigoi

tùm lum

Tính từ
Ở khắp mọi nơi hoặc xuất hiện với số lượng rất nhiều và lộn xộn.
Nhật 散らかり
Anh all over the place
Hàn 널브러진
Phát âm Bắc /tṳm˨˩ lum˧˧/ Trung /tum˧˧ lum˧˥/ Nam /tum˨˩ lum˧˧/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Ở khắp mọi nơi hoặc xuất hiện với số lượng rất nhiều và lộn xộn. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Đồ đạc bị vứt tùm lum trong phòng.

Nhật 散らかり

部屋の中に物が散らばっている。

Anh all over the place

Things were thrown all over the place in the room.

Hàn 널브러진

방 안에 물건들이 널브러져 있다.

Cấu tạo
tùm
▸
Tương tự
tùm lum tà la / tùm / tùm hum
▸
Dùng
um tùm / Tính chất, trạng thái & lớp từ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.