goigoi

tác huấn

Danh từ
Một loại hình đào tạo thực hành tập trung vào việc giảng dạy các kỹ năng và quy trình cho các hoạt động nghiệp vụ.
Nhật 作戦訓練
Anh operational training
Hàn 작전 훈련
Phát âm Bắc /taːk˧˥ hwən˧˥/ Trung /ta̰ːk˩˧ hwə̰ŋ˩˧/ Nam /taːk˧˥ hwəŋ˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại hình đào tạo thực hành tập trung vào việc giảng dạy các kỹ năng và quy trình cho các hoạt động nghiệp vụ. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Họ đang tham gia một khóa tác huấn.

Nhật 作戦訓練

彼らは作戦訓練コースに参加している。

Anh operational training

They are participating in an operational training course.

Hàn 작전 훈련

그들은 작전 훈련 코스에 참가하고 있다.

Cấu tạo
tác / huấn / 作訓
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
作訓
Ứng viên theo âm tiết
tác 作 huấn 訓
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tác tử / tác phúc / tác phong chỉ huy / tác loạn …
▸
Dùng
tác động / tác giả / canh tác / tác dụng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.