sang tháng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Anh next month
Sang tháng tôi sẽ bắt đầu công việc mới.
Next month I will start a new job.
Tiếng Nhật 来月
Sang tháng tôi sẽ bắt đầu công việc mới.
来月、私は新しい仕事を始める。
Tiếng Hàn 다음 달
Sang tháng tôi sẽ bắt đầu công việc mới.
다음 달에 나는 새로운 일을 시작한다.
vi Sang tháng tôi sẽ bắt đầu công việc mới.