goigoi

sặc

Phát âm Bắc /sa̰ʔk˨˩/ Trung /ʂa̰k˨˨/ Nam /ʂak˨˩˨/
choke enpack representative only
4 senses
Động từ
choke pack representative only
Chi tiết
4 senses

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
sặc Tính chất & trạng tháiChủ đề

bị ho hoặc hắt hơi đột ngột do có vật lạ lọt vào đường thở.

vi Anh ấy bị sặc vì uống nước quá nhanh.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
sặc

có mức độ rất cao và gắt về mùi vị hoặc màu sắc rực rỡ.

vi Căn phòng đầy mùi nước hoa sặc gắt.

Thán từ

Nghĩa 3 Thán từ
sặc

thán từ dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc sững sờ đột ngột.

vi Sặc! Sao chuyện đó lại xảy ra được?

Danh từ

Nghĩa 4 Danh từ
sặc

tên gọi ngắn gọn của một loài cá nước ngọt phổ biến ở địa phương.

vi Hôm nay mẹ tôi mua cá sặc về kho.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡆈
Ứng viên theo âm tiết
sặc 𡆈(𡆍)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.