sò mai
1 senses
2 Thành tố
Danh từ
sò mai
comb shell
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ
sò mai
Diễn ngôn & logic
Một loại động vật thân mềm sống ở biển, có vỏ lớn hình tam giác.
vi Sò mai là một món hải sản ngon.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
㗙埋
Ứng viên theo âm tiết
sò
㗙(𧎷 / 𩺥)
mai
埋
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.