goigoi

sò mai

Danh từ
Một loại động vật thân mềm sống ở biển, có vỏ lớn hình tam giác.
Nhật クシガイ
Anh comb shell
Hàn 키조개
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại động vật thân mềm sống ở biển, có vỏ lớn hình tam giác. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Sò mai là một món hải sản ngon.

Nhật クシガイ

キゾガイはおいしいシーフードだ。

Anh comb shell

Comb shell is a delicious seafood dish.

Hàn 키조개

키조개는 맛있는 해산물이다.

Cấu tạo
sò / mai / ghép từ sò + mai …
▸

Nguồn gốcghép từ sò + mai

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
㗙埋
Ứng viên theo âm tiết
sò 㗙(𧎷 / 𩺥) mai 埋
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
sò / sò tai tượng / sò huyết / sò điệp …
▸
Dùng
trùm sò / nấm sò / vỏ sò / ngày mai …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.