rù
Tính từ
Tình trạng bệnh ỉa chảy với thể trạng mệt, lông dựng.
Tiếng Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Tiếng Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Tiếng Anh
dysentery illness
Phát âm
Bắc
/zṳ˨˩/
Trung
/ʐu˧˧/
Nam
/ɹu˨˩/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Tình trạng bệnh ỉa chảy với thể trạng mệt, lông dựng. Tính chất & trạng thái
Tiếng Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Tiếng Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Tiếng Anh
dysentery illness
Cấu tạo
㾄
▸
Cấu tạo
㾄
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
㾄
Ứng viên theo âm tiết
rù
㾄
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
rủ / rũ / rú / rử …
▸
Tương tự
rủ / rũ / rú / rử …
Dùng
rủ rỉ rù rì / gà rù / lù rù / cù rù
▸
Dùng
rủ rỉ rù rì / gà rù / lù rù / cù rù