goigoi

gà rù

Phát âm Bắc /ɣa̤ː˨˩ zṳ˨˩/ Trung /ɣaː˧˧ ʐu˧˧/ Nam /ɣaː˨˩ ɹu˨˩/
Nghe
Danh từ
gà rù sluggish
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
gà rù Diễn ngôn & logicChủ đề

Từ dùng để chỉ trạng thái lờ đờ, chậm chạp hoặc thiếu sức sống của con người.

vi Hôm nay trông anh ấy cứ như gà rù.

Cấu tạo
gà / rù / 𤠄㾄
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤠄㾄
Ứng viên theo âm tiết
𤠄(𪃴)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lù rù / cù rù
Dùng
gà công nghiệp / trứng gà / gà tây / gà trống nuôi con …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.