goigoi

quyết chiến quyết thắng

Cụm từ
Hành động với quyết tâm mạnh mẽ để đánh bại đối thủ và đạt được chiến thắng hoàn toàn.
Nhật 勝利を目指す
Anh play to win
Hàn 승리를 다짐하는
Phát âm Bắc /kwt˧˥ ʨiən˧˥ kwt˧˥ tʰaŋ˧˥/ Trung /kwk˩˧ ʨiə̰ŋ˩˧ kwk˩˧ tʰa̰ŋ˩˧/ Nam /wk˧˥ ʨiəŋ˧˥ wk˧˥ tʰaŋ˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Hành động với quyết tâm mạnh mẽ để đánh bại đối thủ và đạt được chiến thắng hoàn toàn. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Toàn đội ra sân với tinh thần quyết chiến quyết thắng.

Nhật 勝利を目指す

チーム全体が必勝の精神でグラウンドに出た。

Anh play to win

The whole team went out with a play-to-win spirit.

Hàn 승리를 다짐하는

전 팀이 필승의 정신으로 경기장에 나섰다.

Cấu tạo
quyết chiến / quyết thắng / 決戰決勝
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
決戰決勝
Ứng viên theo âm tiết
quyết 決 chiến 戰 quyết 決 thắng 勝(胜)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bàn thắng / toàn thắng / quyết thắng / người chiến thắng …
▸
Dùng
quyết chiến điểm
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.