goigoi

quen thân

Phát âm Bắc /kwɛn˧˧ tʰən˧˧/ Trung /kwɛŋ˧˥ tʰəŋ˧˥/ Nam /wɛŋ˧˧ tʰəŋ˧˧/
2 senses 2 Thành tố
Động từ
quen thân habituated to a vice
Tính từ
quen thân habituated to a vice
Chi tiết
2 senses

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
quen thân Tính chất & trạng tháiChủ đề

Trở nên quen thuộc hoặc dấn thân sâu vào một thói quen có hại.

vi Anh ấy đã lỡ quen thân với những thói quen có hại.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
quen thân

Có một thói quen mạnh mẽ hoặc đã rất quen với một tật xấu cụ thể.

vi Ông ấy là một người đã quá quen thân với các tật xấu.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
慣身
Ứng viên theo âm tiết
quen (捐 / 涓) thân
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.