cầu thân
Danh từ
Hành động tích cực cố gắng xây dựng mối quan hệ thân thiện hoặc gắn kết với người khác.
Nhật
親睦を求める
Anh
seek friendship
Hàn
친분을 구하다
Phát âm
Bắc
/kə̤w˨˩ tʰən˧˧/
Trung
/kəw˧˧ tʰəŋ˧˥/
Nam
/kəw˨˩ tʰəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Hành động tích cực cố gắng xây dựng mối quan hệ thân thiện hoặc gắn kết với người khác. Diễn ngôn & logic
vi Hành động cầu thân của anh ấy rất chân thành.
Nhật 親睦を求める
彼の親睦を求める行為は非常に誠実だった。
Anh seek friendship
His act of seeking friendship was very sincere.
Hàn 친분을 구하다
그의 친분을 구하는 행동은 매우 진실했다.
Cấu tạo
cầu / thân / 求身
▸
Cấu tạo
cầu / thân / 求身
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
求身
Ứng viên theo âm tiết
cầu
求
thân
身
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ngắm gà khỏa thân / người thân / bạn thân / tự thân …
▸
Tương tự
ngắm gà khỏa thân / người thân / bạn thân / tự thân …
Dùng
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn …
▸
Dùng
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn …