goigoi

cầu nguyện

Động từ
Nói lời khẩn cầu hoặc bày tỏ mong muốn với thần linh, Chúa, Phật hoặc một sức mạnh thiêng liêng.
Nhật 祈る
Anh to pray
Hàn 기도하다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Nói lời khẩn cầu hoặc bày tỏ mong muốn với thần linh, Chúa, Phật hoặc một sức mạnh thiêng liêng. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Mỗi tối, bà nội tôi cầu nguyện trước khi đi ngủ.

Nhật 祈る

毎晩、父方の祖母は寝る前に祈る。

Anh to pray

Every evening, my paternal grandmother prays before going to bed.

Hàn 기도하다

매일 밤 친할머니는 자기 전에 기도하신다.

Cấu tạo
cầu / nguyện / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 求願 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 求願

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
求願
Ứng viên theo âm tiết
cầu 求 nguyện 愿(願)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
kinh cầu nguyện / nhu cầu / toàn cầu / cầu hôn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.