goigoi

quê hương

Danh từ
Nơi một người được sinh ra và lớn lên với nhiều kỷ niệm gắn bó sâu sắc.
Nhật 故郷
Anh hometown
Hàn 고향
Phát âm Bắc /kwe˧˧ hɨəŋ˧˧/ Trung /kwe˧˥ hɨəŋ˧˥/ Nam /we˧˧ hɨəŋ˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Nơi một người được sinh ra và lớn lên với nhiều kỷ niệm gắn bó sâu sắc. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề

vi Tôi luôn nhớ về quê hương của mình.

Nhật 故郷

私はいつも故郷を懐かしんでいる。

Anh hometown

I always miss my hometown.

Hàn 고향

나는 항상 고향을 그리워한다.

Nghĩa 2 Danh từ
Đất nước nơi tổ tiên sinh sống lâu đời và là nguồn cội của mỗi con người. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề

vi Tình yêu quê hương luôn rực cháy trong lòng mỗi người.

Nhật 母国

母国への愛が心の中で燃えている。

Anh motherland

Love for the motherland always burns in everyone's heart.

Hàn 모국

모국에 대한 사랑이 마음속에서 불타오른다.

Cấu tạo
quê / hương
▸
Tương tự
nơi sinh / nguyên quán / cố hương / sinh quán …
▸
Dùng
quê nhà / thôn quê / nhà quê / quê quán …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.