quái lạ
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Một âm thanh quái lạ phát ra từ ngôi nhà bỏ hoang.
Nhật 不気味な
廃屋から不気味な音が聞こえた。
Anh eerie
An eerie sound came from the abandoned house.
Hàn 기괴한
폐가에서 기괴한 소리가 들려왔다.
Cấu tạo
quái / lạ / ghép từ quái + lạ …
▸
Nguồn gốcghép từ quái + lạ