goigoi

quái thai

Danh từ
Một người hoặc động vật sinh ra với hình dạng cơ thể khác thường, không bình thường.
Nhật 奇形
Anh freak
Hàn 기형
Phát âm Bắc /kwaːj˧˥ tʰaːj˧˧/ Trung /kwa̰ːj˩˧ tʰaːj˧˥/ Nam /waːj˧˥ tʰaːj˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một người hoặc động vật sinh ra với hình dạng cơ thể khác thường, không bình thường.

vi Họ sinh ra một đứa con quái thai.

Nhật 奇形

彼らは奇形の子を出産した。

Anh freak

They gave birth to a freak child.

Hàn 기형

그들은 기형 아이를 출산했다.

Cấu tạo
quái / thai / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 怪胎 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 怪胎

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
怪胎
Ứng viên theo âm tiết
quái 拐(卦) thai 台(胎)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
quái thai
▸
Dùng
quái xế / quái vật / yêu quái / ma quái …
▸

Hỏi đáp

“quái thai” tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “quái thai” là “freak”.

“quái thai” là gì?

“quái thai” nghĩa là: Một người hoặc động vật sinh ra với hình dạng cơ thể khác thường, không bình thường.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.