goigoi

phủ trời

unknown
Mô tả một vật thể hoặc hiện tượng có quy mô vô cùng rộng lớn, dường như bao trùm cả bầu trời.
Hàn 거대한
Nhật 巨大な
Anh immense
Phát âm Bắc /fṵ˧˩˧ ʨə̤ːj˨˩/ Trung /fu˧˩˨ tʂəːj˧˧/ Nam /fu˨˩˦ tʂəːj˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Mô tả một vật thể hoặc hiện tượng có quy mô vô cùng rộng lớn, dường như bao trùm cả bầu trời.

vi Đám mây đen phủ trời báo hiệu một cơn mưa lớn.

Hàn 거대한

그 거대한 먹구름은 폭우가 쏟아질 것을 예고하고 있다.

Nhật 巨大な

その巨大な暗い雲は豪雨の到来を告げている。

Anh immense

The immense dark clouds signal a heavy rain.

Cấu tạo
phủ / trời
▸
Tương tự
phụ trội
▸
Dùng
chính phủ / phủ quyết / bao phủ / che phủ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.