goigoi

phết

Động từ
Việc thoa một lớp chất gì đó, chẳng hạn như bơ hoặc sơn, lên một bề mặt bằng một cử động hoặc nét vẽ rộng và đều.
Nhật 塗る
Anh spread
Hàn 바르다
+3 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /fet˧˥/ Trung /fḛt˩˧/ Nam /fəːt˧˥/
Nghe
4 nghĩa
Nghĩa
4 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Việc thoa một lớp chất gì đó, chẳng hạn như bơ hoặc sơn, lên một bề mặt bằng một cử động hoặc nét vẽ rộng và đều.

vi Anh ấy phết một lớp bơ mỏng lên lát bánh mì nóng hổi.

Nhật 塗る

彼は熱いパンにバターを薄く塗った。

Anh spread

He spreads a thin layer of butter on the hot slice of bread.

Hàn 바르다

그는 뜨거운 빵 위에 버터를 얇게 펴 발랐다.

Nghĩa 2 Động từ
Việc đánh một người, thường là một đứa trẻ, vào mông bằng bàn tay mở hoặc một vật phẳng như một hình thức kỷ luật.

vi Đứa trẻ sợ bị mẹ phết vào mông vì đã làm hỏng đồ đạc.

Nhật 叩く

子供は物を壊して母親に叩かれるのを恐れている。

Anh spank

The child is afraid of being spanked by his mother for breaking things.

Hàn 때리다

아이는 물건을 망가뜨려 어머니께 맞을까 봐 두려워한다.

Danh từ

Nghĩa 3 Danh từ
Một dấu câu được sử dụng để chỉ ra sự ngắt nghỉ giữa các phần của câu hoặc để phân tách các mục trong danh sách cho rõ ràng.

vi Bạn nên đặt một dấu phết ở đây để ngăn cách hai ý trong câu.

Nhật カンマ

文中の二つの考えを分けるために、ここにカンマを打つべきだ。

Anh comma

You should place a comma here to separate the two ideas in the sentence.

Hàn 쉼표

문장 속 두 생각을 구분하기 위해 여기에 쉼표를 찍어야 한다.

Trạng từ

Nghĩa 4 Trạng từ
Một tiểu từ trạng từ đặt sau một tính từ để nhấn mạnh hoặc tăng cường mức độ của đặc điểm đang được mô tả trong khẩu ngữ.

vi Quyển truyện này đọc cũng hay phết, bạn nên thử xem.

Nhật 強調

この本は結構面白いから、読んでみるといいよ。

Anh intensifier

This story book is pretty good to read, you should try it.

Hàn 강조

이 책은 꽤 재미있으니 읽어 봐.

Cấu tạo
丿
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
丿
Ứng viên theo âm tiết
phết 丿
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
phẹt
▸
Dùng
ra phết
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.