phết
Nghĩa
4 nghĩa
▸
Động từ
Việc thoa một lớp chất gì đó, chẳng hạn như bơ hoặc sơn, lên một bề mặt bằng một cử động hoặc nét vẽ rộng và đều.
vi Anh ấy phết một lớp bơ mỏng lên lát bánh mì nóng hổi.
Việc đánh một người, thường là một đứa trẻ, vào mông bằng bàn tay mở hoặc một vật phẳng như một hình thức kỷ luật.
vi Đứa trẻ sợ bị mẹ phết vào mông vì đã làm hỏng đồ đạc.
Danh từ
Một dấu câu được sử dụng để chỉ ra sự ngắt nghỉ giữa các phần của câu hoặc để phân tách các mục trong danh sách cho rõ ràng.
vi Bạn nên đặt một dấu phết ở đây để ngăn cách hai ý trong câu.
Trạng từ
Một tiểu từ trạng từ đặt sau một tính từ để nhấn mạnh hoặc tăng cường mức độ của đặc điểm đang được mô tả trong khẩu ngữ.
vi Quyển truyện này đọc cũng hay phết, bạn nên thử xem.