goigoi

phòng tránh

Động từ
Ngăn chặn một điều gì đó xảy ra hoặc giữ cho ai đó không làm điều gì đó bằng sự cẩn trọng.
Nhật 予防する
Anh to prevent
Hàn 예방하다
Phát âm Bắc /fa̤wŋ˨˩ ʨajŋ˧˥/ Trung /fawŋ˧˧ tʂa̰n˩˧/ Nam /fawŋ˨˩ tʂan˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Ngăn chặn một điều gì đó xảy ra hoặc giữ cho ai đó không làm điều gì đó bằng sự cẩn trọng. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Chúng ta nên có biện pháp để phòng tránh tai nạn giao thông.

Nhật 予防する

交通事故を予防するための対策をとるべきだ。

Anh to prevent

We should have measures to prevent traffic accidents.

Hàn 예방하다

교통사고를 예방하기 위한 조치를 취해야 한다.

Cấu tạo
phòng / tránh / 房掙
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
房掙
Ứng viên theo âm tiết
phòng 房 tránh 掙(𠬉)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trốn tránh / lẩn tránh / lảng tránh / né tránh …
▸
Dùng
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng tắm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.