phòng
Chi tiết
4 senses · 3 nghĩa
▸
room (room or rental room)
Một không gian riêng biệt được ngăn cách bởi các bức tường trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà cao tầng.
vi Khách sạn này có rất nhiều phòng được trang bị đầy đủ tiện nghi.
Một không gian hoặc căn phòng riêng dùng để ở, làm việc, học tập hoặc sinh hoạt.
vi Sinh viên thường tìm phòng giá rẻ để thuê ở gần trường.
department (administrative department)
Một đơn vị tổ chức cấp cơ sở thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn trong các cơ quan nhà nước.
vi Tôi cần đến phòng tài chính để giải quyết một số giấy tờ.
to prevent (prevent or ward off)
Thực hiện các biện pháp chủ động để ngăn chặn những điều không hay có thể xảy ra trong tương lai.
vi Chúng ta nên chủ động phòng bệnh hơn là chữa bệnh.