goigoi

phòng

Phát âm Bắc /fa̤wŋ˨˩/ Trung /fawŋ˧˧/ Nam /fawŋ˨˩/
Nghe
room enroom or rental room
4 senses 3 nghĩa
Danh từ
room room or rental room
Danh từ
department administrative department
Động từ
to prevent prevent or ward off
Chi tiết
4 senses · 3 nghĩa

room (room or rental room)

Danh từ · 2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
phòng Phòng ốc & đời sống gia đìnhChủ đề Đồ ở nhàThẻ

Một không gian riêng biệt được ngăn cách bởi các bức tường trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà cao tầng.

vi Khách sạn này có rất nhiều phòng được trang bị đầy đủ tiện nghi.

Nghĩa 2 Danh từ
phòng

Một không gian hoặc căn phòng riêng dùng để ở, làm việc, học tập hoặc sinh hoạt.

vi Sinh viên thường tìm phòng giá rẻ để thuê ở gần trường.

department (administrative department)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
phòng

Một đơn vị tổ chức cấp cơ sở thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn trong các cơ quan nhà nước.

vi Tôi cần đến phòng tài chính để giải quyết một số giấy tờ.

to prevent (prevent or ward off)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
phòng

Thực hiện các biện pháp chủ động để ngăn chặn những điều không hay có thể xảy ra trong tương lai.

vi Chúng ta nên chủ động phòng bệnh hơn là chữa bệnh.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.