goigoi

pháo đập

Phát âm Bắc /faːw˧˥ ɗə̰ʔp˨˩/ Trung /fa̰ːw˩˧ ɗə̰p˨˨/ Nam /faːw˧˥ ɗəp˨˩˨/
Danh từ
pháo đập throwing cracker
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
pháo đập Diễn ngôn & logicChủ đề

Một loại pháo hoa nhỏ hoặc pháo nổ được thiết kế để nổ và tạo ra tiếng bộp mạnh khi ném vào một bề mặt cứng với một lực nhất định.

vi Trẻ con trong xóm thường rủ nhau chơi pháo đập vào mỗi dịp Tết.

Cấu tạo
pháo / đập / 炮𡏽
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
炮𡏽
Ứng viên theo âm tiết
pháo (砲) đập 𡏽
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đánh đập / mạch đập
Dùng
cà phê cà pháo / pháo binh / trận địa pháo / pháo kích …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.