goigoi

nuôi nấng

Động từ
Cung cấp sự chăm sóc, thức ăn và giáo dục cho trẻ em hoặc động vật non cho đến khi lớn.
Hàn 기르다
Nhật 育てる
Anh raise
Phát âm Bắc /nuəj˧˧ nəŋ˧˥/ Trung /nuəj˧˥ nə̰ŋ˩˧/ Nam /nuəj˧˧ nəŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Cung cấp sự chăm sóc, thức ăn và giáo dục cho trẻ em hoặc động vật non cho đến khi lớn. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Cha mẹ đã vất vả nuôi nấng chúng tôi nên người.

Hàn 기르다

부모님은 우리를 훌륭하게 기르시려고 고생하셨다.

Nhật 育てる

両親は私たちを立派に育てようと苦労した。

Anh raise

Our parents worked hard to raise us into good people.

Cấu tạo
nuôi / nấng / 挼𦣙
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
挼𦣙
Ứng viên theo âm tiết
nuôi 挼(餒 / 𩝺 / 𩟼) nấng 𦣙(𩟻)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
nuôi sống / nuôi dạy / gà trống nuôi con / anh nuôi
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.