nhăng
Phát âm
Bắc
/ɲaŋ˧˧/
Trung
/ɲaŋ˧˥/
Nam
/ɲaŋ˧˧/
1 senses
Chưa có dữ liệu nghĩa
Mục từ này đã xuất bản nhưng nghĩa, định nghĩa và ví dụ chưa có trong bản dữ liệu beta hiện tại.