goigoi

nhắng

Tính từ
Lên mặt hách dịch một cách lố lăng.
Nhật 滑稽に威張った
Anh ridiculously bossy
Hàn 주책맞게 거만한
Phát âm Bắc /ɲaŋ˧˥/ Trung /ɲa̰ŋ˩˧/ Nam /ɲaŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Lên mặt hách dịch một cách lố lăng. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Vừa mới làm trưởng nhóm mà nó đã lên giọng nhắng với mọi người.

Nhật 滑稽に威張った

チームリーダーになったばかりなのに、彼はもう皆に対して滑稽なほど威張り散らしている。

Anh ridiculously bossy

Having just become team leader, he already acted ridiculously bossy toward everyone.

Hàn 주책맞게 거만한

팀장이 된 지 얼마 되지도 않았는데 그는 벌써 사람들에게 주책맞게 거들먹거린다.

Cấu tạo
𡦮
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡦮
Ứng viên theo âm tiết
nhắng 𡦮
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhặng / nhằng / nhãng / nháng
▸
Dùng
lắng nhắng / bắng nhắng / Cảm xúc, ngoại hình & tính cách
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.