goigoi

nhân gian

Danh từ
Thế giới của con người đối lập với thế giới tâm linh hoặc cõi thần tiên trong tư tưởng truyền thống.
Nhật 人間界
Anh human world
Hàn 인간 세상
Phát âm Bắc /ɲən˧˧ zaːn˧˧/ Trung /ɲəŋ˧˥ jaːŋ˧˥/ Nam /ɲəŋ˧˧ jaːŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Thế giới của con người đối lập với thế giới tâm linh hoặc cõi thần tiên trong tư tưởng truyền thống. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Chuyện này chỉ xảy ra ở chốn nhân gian.

Nhật 人間界

これは人間界でしか起こりえないことだ。

Anh human world

This matter only happens in the human world.

Hàn 인간 세상

이 일은 오직 인간 세상에서만 일어날 수 있다.

Cấu tạo
nhân / gian / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 人間 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 人間

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
人間
Ứng viên theo âm tiết
nhân 人 gian 間
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.