goigoi

gian hàng

Danh từ
Quầy hoặc khu vực nhỏ dùng để bày bán hàng hóa hoặc giới thiệu sản phẩm, thông tin.
Nhật ブース
Anh booth
Hàn 부스
Phát âm Bắc /zaːn˧˧ ha̤ːŋ˨˩/ Trung /jaːŋ˧˥ haːŋ˧˧/ Nam /jaːŋ˧˧ haːŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Quầy hoặc khu vực nhỏ dùng để bày bán hàng hóa hoặc giới thiệu sản phẩm, thông tin. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Có rất nhiều gian hàng tại hội chợ này.

Nhật ブース

この見本市には多くのブースがある。

Anh booth

There are many booths at this fair.

Hàn 부스

이 박람회에는 많은 부스가 있다.

Cấu tạo
gian / hàng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 間行 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 間行

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
間行
Ứng viên theo âm tiết
gian 間 hàng 行
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
gian hàng
▸
Dùng
thời gian / không gian / thế gian / trần gian …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.