goigoi

ngân hàng

Phát âm Bắc /ŋən˧˧ ha̤ːŋ˨˩/ Trung /ŋəŋ˧˥ haːŋ˧˧/ Nam /ŋəŋ˧˧ haːŋ˨˩/
Nghe
bank enpack representative only
Danh từ
bank pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
ngân hàng Địa điểm & tòa nhàChủ đề Địa điểmThẻ

Ngân hàng là một tổ chức tài chính thực hiện các giao dịch liên quan đến tiền và tín dụng.

vi Tôi cần đến ngân hàng để thực hiện giao dịch chuyển tiền.

Cấu tạo
ngân / hàng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 銀行 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 銀行

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
銀行
Ứng viên theo âm tiết
ngân hàng
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ngân tiền / ngân / ngân khoản / ngân quĩ …
Dùng
ngân hàng thế giới / ngân sách / thu ngân / nạp ngân …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.