goigoi

sạp

Phát âm Bắc /sa̰ːʔp˨˩/ Trung /ʂa̰ːp˨˨/ Nam /ʂaːp˨˩˨/
Nghe
stall enpack representative only
Danh từ
stall pack representative only
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
sạp

Một gian hàng hoặc sạp nhỏ dùng để trưng bày và bán các loại hàng hóa.

vi Bà ấy thuê một sạp nhỏ ở chợ để bán rau.

Tương tự
sáp / sập / sấp / sắp …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.