sạp
Phát âm
Bắc
/sa̰ːʔp˨˩/
Trung
/ʂa̰ːp˨˨/
Nam
/ʂaːp˨˩˨/
Nghe
stall enpack representative only
Danh từ
stall
pack representative only
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
sạp
Một gian hàng hoặc sạp nhỏ dùng để trưng bày và bán các loại hàng hóa.
vi Bà ấy thuê một sạp nhỏ ở chợ để bán rau.
Tương tự
sáp / sập / sấp / sắp …
▸
Tương tự
sáp / sập / sấp / sắp …