goigoi

nhà rông

Phát âm Bắc /ɲa̤ː˨˩ zəwŋ˧˧/ Trung /ɲaː˧˧ ʐəwŋ˧˥/ Nam /ɲaː˨˩ ɹəwŋ˧˧/
Nghe
Danh từ
nhà rông communal house
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
nhà rông Diễn ngôn & logicChủ đề

Nhà rông là loại nhà sàn lớn dùng làm nơi sinh hoạt chung của cộng đồng làng ở Tây Nguyên.

vi Dân làng tập trung tại nhà rông để hội họp.

Cấu tạo
nhà / rông / 茹瀧
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
茹瀧
Ứng viên theo âm tiết
nhà rông
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chạy rông / thả rông / xà rông
Dùng
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.