goigoi

ngon lành

Phát âm Bắc /ŋɔn˧˧ la̤jŋ˨˩/ Trung /ŋɔŋ˧˥ lan˧˧/ Nam /ŋɔŋ˧˧ lan˨˩/
delicious enpack representative only
3 senses 2 Thành tố
Tính từ
delicious pack representative only
Chi tiết
3 senses

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
ngon lành Tính chất & trạng tháiChủ đề

Có hương vị hoặc mùi thơm rất dễ chịu và ngon khi thưởng thức món ăn.

vi Bữa tối hôm nay thật ngon lành.

Nghĩa 2 Tính từ
ngon lành

Có chất lượng cao hoặc mang lại những tác động tích cực và hữu ích.

vi Dự án này mang lại kết quả rất ngon lành.

Trạng từ

Nghĩa 3 Trạng từ
ngon lành

Thực hiện một hành động một cách thành công, hiệu quả hoặc đầy nhiệt huyết.

vi Anh ấy hoàn thành công việc rất ngon lành.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
唁𡅐
Ứng viên theo âm tiết
ngon (𤯆) lành 𡅐
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.