goigoi

nghỉ dưỡng

Động từ
Tạm dừng công việc hoặc hoạt động căng thẳng để thư giãn, lấy lại sức mạnh và phục hồi năng lượng thể chất và tinh thần.
Nhật 休養する
Anh rest and relax
Hàn 휴양하다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tạm dừng công việc hoặc hoạt động căng thẳng để thư giãn, lấy lại sức mạnh và phục hồi năng lượng thể chất và tinh thần. Du lịch & điểm tham quanChủ đề

vi Gia đình tôi thường đi nghỉ dưỡng ở vùng quê vào mùa hè.

Nhật 休養する

私の家族は夏になるとよく田舎へ休養に行きます。

Anh rest and relax

My family often goes to rest and relax in the countryside during the summer.

Hàn 휴양하다

저의 가족은 여름이 되면 자주 시골로 휴양을 갑니다.

Cấu tạo
nghỉ / dưỡng / ghép từ nghỉ + dưỡng
▸

Nguồn gốcghép từ nghỉ + dưỡng

Dùng
khu nghỉ dưỡng / nghỉ hè / nghỉ ngơi / nghỉ lễ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.