goigoi

nghỉ ngơi

Phát âm Bắc /ŋḭ˧˩˧ ŋəːj˧˧/ Trung /ŋi˧˩˨ ŋəːj˧˥/ Nam /ŋi˨˩˦ ŋəːj˧˧/
Nghe
rest ento rest
Động từ
rest
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
nghỉ ngơi Hành động cơ bảnChủ đề

Nghỉ ngơi là hành động dừng mọi công việc để cơ thể được thư giãn và phục hồi sức.

vi Bạn nên đi nghỉ ngơi sau một ngày làm việc vất vả.

Cấu tạo
nghỉ / ngơi / ghép từ nghỉ + ngơi

Nguồn gốcghép từ nghỉ + ngơi

Tương tự
nghĩ ngợi / nghỉ chân / cơ ngơi / thổ ngơi …
Dùng
nghỉ hè / nghỉ lễ / nghỉ dưỡng / kỳ nghỉ …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.