goigoi

ngự giá

unknown
Hành động của một vị vua hoặc thành viên hoàng gia khi đi lại hoặc khởi hành.
Nhật 行幸
Anh royal departure
Hàn 어행
Phát âm Bắc /ŋɨ̰ʔ˨˩ zaː˧˥/ Trung /ŋɨ̰˨˨ ja̰ː˩˧/ Nam /ŋɨ˨˩˨ jaː˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Hành động của một vị vua hoặc thành viên hoàng gia khi đi lại hoặc khởi hành.

vi Toàn dân quỳ xuống khi nhà vua ngự giá qua kinh thành.

Nhật 行幸

王が都を通る際、国民は皆膝をついた。

Anh royal departure

All the people knelt down when the king made his royal departure through the capital.

Hàn 어행

왕이 도성을 지날 때 모든 백성이 무릎을 꿇었다.

Cấu tạo
ngự / giá / 御價
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
御價
Ứng viên theo âm tiết
ngự 御 giá 價
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
chuối ngự / chế ngự / phòng ngự / trấn ngự …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.