goigoi

ngộ độc

Tính từ
Bị ảnh hưởng bởi một chất độc đã xâm nhập vào cơ thể, gây ra bệnh tật, thương tích hoặc tác hại.
Nhật 中毒した
Anh poisoned
Hàn 중독된
Phát âm Bắc /ŋo̰ʔ˨˩ ɗə̰ʔwk˨˩/ Trung /ŋo̰˨˨ ɗə̰wk˨˨/ Nam /ŋo˨˩˨ ɗəwk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Bị ảnh hưởng bởi một chất độc đã xâm nhập vào cơ thể, gây ra bệnh tật, thương tích hoặc tác hại. Bệnh & tình trạng cơ thểChủ đề

vi Nhiều người đã bị ngộ độc sau khi ăn thực phẩm bẩn.

Nhật 中毒した

多くの人が汚染された食物で中毒した。

Anh poisoned

Many people were poisoned after eating contaminated food.

Hàn 중독된

많은 사람들이 오염된 음식을 먹고 중독되었다.

Cấu tạo
ngộ / độc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 遇毒 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 遇毒

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
遇毒
Ứng viên theo âm tiết
ngộ 遇 độc 獨
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
ngộ độc thực phẩm / giác ngộ / tỉnh ngộ / ngộ nghĩnh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.