goigoi

nóng nảy

Tính từ
Có tính tình dễ bị kích động dẫn đến tức giận hoặc hành động bốc đồng thiếu suy nghĩ.
Nhật 短気な
Anh hot tempered
Hàn 성급한
Phát âm Bắc /nawŋ˧˥ na̰j˧˩˧/ Trung /na̰wŋ˩˧ naj˧˩˨/ Nam /nawŋ˧˥ naj˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có tính tình dễ bị kích động dẫn đến tức giận hoặc hành động bốc đồng thiếu suy nghĩ.

vi Anh ấy là một người nóng nảy thường hối hận về lời nói của mình.

Nhật 短気な

彼は短気で、自分の言葉を後悔することが多い。

Anh hot tempered

He is a hot tempered person who often regrets his words.

Hàn 성급한

그는 성급한 사람이라 종종 자신의 말을 후회한다.

Cấu tạo
nóng / nảy / 燶艿
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
燶艿
Ứng viên theo âm tiết
nóng 燶(𤎏) nảy 艿(𤆈)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
giãy nảy
▸
Dùng
nóng chảy / nóng hổi / nóng nực / nong nóng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.