goigoi

nóng

Phát âm Bắc /nawŋ˧˥/ Trung /na̰wŋ˩˧/ Nam /nawŋ˧˥/
Nghe
hot entemperature heat body effect
5 senses 3 nghĩa
Tính từ
hot temperature heat body effect
Tính từ
hot-tempered temper impatience
Tính từ
hot fresh immediate
Chi tiết
5 senses · 3 nghĩa

hot (temperature heat body effect)

Tính từ · 2 senses
Nghĩa 1 Tính từ
nóng Tính chất & trạng tháiChủ đề

Có nhiệt độ cao hơn nhiều so với mức độ bình thường hoặc dễ chịu.

vi Nước trong ấm vẫn còn rất nóng.

Nghĩa 2 Tính từ
nóng

Miêu tả các loại thực phẩm được tin là làm tăng nhiệt độ bên trong cơ thể.

vi Ăn quá nhiều đồ cay có thể khiến cơ thể bị nóng.

hot-tempered (temper impatience)

Tính từ · 2 senses
Nghĩa 1 Tính từ
nóng

Dễ dàng trở nên tức giận và thường xuyên bộc lộ sự thiếu kiên nhẫn.

vi Anh ấy là một người khá nóng tính và hay cáu gắt.

Nghĩa 2 Tính từ
nóng

Muốn mọi việc xảy ra ngay lập tức và dễ bị khó chịu khi chờ đợi.

vi Đừng nóng vội, mọi việc đều cần có thời gian để giải quyết.

hot (fresh immediate)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
nóng

Dùng để miêu tả một thứ gì đó vừa mới được làm và vẫn nóng.

vi Những chiếc bánh mì vừa mới ra lò còn nóng hổi.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.