goigoi

nón mê

Phát âm Bắc /nɔn˧˥ me˧˧/ Trung /nɔ̰ŋ˩˧ me˧˥/ Nam /nɔŋ˧˥ me˧˧/
unknown
nón mê tattered conical hat
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 unknown
nón mê

Một chiếc nón lá truyền thống đã cũ, rách nát hoặc bị hư hỏng.

vi Bà lão đội chiếc nón mê cũ kỹ đi làm đồng giữa trưa nắng.

Cấu tạo
nón / mê / 𥶄迷
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥶄迷
Ứng viên theo âm tiết
nón 𥶄
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mâm mê / tê mê / nói mê / máu mê …
Dùng
nón bài thơ / nón ba tầm / nón quai thao / nón bảo hiểm …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.