goigoi

mua

Phát âm Bắc /mwaː˧˧/ Trung /muə˧˥/ Nam /muə˧˧/
Nghe
to buy; to purchase enbuy or purchase
4 senses 4 nghĩa
Động từ
to buy; to purchase buy or purchase
Động từ
to bribe; to square bribe or square
Động từ
to bring upon oneself; to court court or bring upon oneself
+1 thêm nghĩa
Chi tiết
4 senses · 4 nghĩa

to buy; to purchase (buy or purchase)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
mua Ăn ngoài & mua thực phẩmChủ đề Thực vậtThẻ

Hoạt động dùng tiền để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ từ một người bán khác.

vi Tôi vừa mới mua một chiếc điện thoại di động mới.

to bribe; to square (bribe or square)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
mua

Hành động đưa tiền hoặc lợi ích vật chất cho người khác để họ làm theo ý mình một cách sai trái.

vi Anh ta đã cố gắng mua chuộc nhân viên để lấy thông tin mật.

to bring upon oneself; to court (court or bring upon oneself)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
mua

Tự mình gây ra những rắc rối hoặc điều không may mắn cho bản thân do những hành động sai lầm.

vi Đừng vì tò mò mà mua dây buộc mình.

melastoma (melastoma plant)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
mua

Loại cây bụi hoặc cây hoa thuộc chi Mua, thường mọc hoang ở các vùng đồi núi nhiệt đới.

vi Những bụi hoa mua tím ngắt mọc đầy dọc hai bên đường.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.