goigoi

mong

Phát âm Bắc /mawŋ˧˧/ Trung /mawŋ˧˥/ Nam /mawŋ˧˧/
hope enhope expect wish
2 senses 2 nghĩa
Động từ
hope hope expect wish
Danh từ
mud slider southern alluvial mud slider
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

hope (hope expect wish)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
mong Cảm xúcChủ đề Cảm xúcThẻ

Có mong muốn hoặc kỳ vọng rằng một điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.

vi Tôi mong anh ấy sẽ sớm bình phục.

mud slider (southern alluvial mud slider)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
mong

Một loại ván trượt bùn được người dân Nam Bộ sử dụng để đánh bắt cá hoặc thu hoạch ngao.

vi Người dân dùng chiếc mong để di chuyển trên bùn.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.