goigoi

mượt

Tính từ
Tính từ này mô tả một bề mặt rất láng và sáng bóng, thường dùng để nói về tóc, vải hoặc da.
Anh glossy
Nhật つややかな
Hàn 매끄러운
Phát âm Bắc /mɨə̰ʔt˨˩/ Trung /mɨə̰k˨˨/ Nam /mɨək˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Tính từ này mô tả một bề mặt rất láng và sáng bóng, thường dùng để nói về tóc, vải hoặc da. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Mái tóc của cô ấy trông rất mượt và óng ả.

Anh glossy

Her hair looks very glossy and smooth.

Nhật つややかな

彼女の髪はとてもつややかでなめらかだ。

Hàn 매끄러운

그녀의 머릿결은 매우 매끄럽고 윤기가 난다.

Cấu tạo
沫
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
沫
Ứng viên theo âm tiết
mượt 沫
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mướt / mượt mà
▸
Dùng
cụ mượt / óng mượt / mướt mượt
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.