goigoi

mùa thu

Danh từ
Mùa trong năm nằm giữa mùa hè và mùa đông, khi thời tiết thường mát hơn.
Nhật 秋
Anh autumn
Hàn 가을
Phát âm Bắc /mṳə˨˩ tʰu˧˧/ Trung /muə˧˧ tʰu˧˥/ Nam /muə˨˩ tʰu˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Mùa trong năm nằm giữa mùa hè và mùa đông, khi thời tiết thường mát hơn. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Mùa thu làm lá vàng rơi đầy đường.

Nhật 秋

秋になると、通り沿いで黄色い葉が落ちます。

Anh autumn

Autumn makes yellow leaves fall along the streets.

Hàn 가을

가을에는 거리 곳곳에 노란 잎이 떨어집니다.

Cấu tạo
mùa / thu / ghép từ mùa + thu
▸

Nguồn gốcghép từ mùa + thu

Dùng
mùa đông / mùa hè / mùa xuân / mùa hạ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.