goigoi

mùa hè

Phát âm Bắc /mṳə˨˩ hɛ̤˨˩/ Trung /muə˧˧ hɛ˧˧/ Nam /muə˨˩ hɛ˨˩/
Nghe
summer enpack representative only
Danh từ
summer pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
mùa hè Diễn ngôn & logicChủ đề

Mùa nóng trong năm, thường gắn với thời tiết oi bức.

vi Mùa hè ở miền Bắc thường rất nóng.

Cấu tạo
mùa / hè / ghép từ mùa + hè

Nguồn gốcghép từ mùa + hè

Tương tự
hạ / hè / mùa hạ / nghỉ hè …
Dùng
mùa hè rớt / mùa đông / mùa xuân / mùa thu …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.