goigoi

hạ

Phát âm Bắc /ha̰ːʔ˨˩/ Trung /ha̰ː˨˨/ Nam /haː˨˩˨/
Nghe
lower endown
5 senses 2 nghĩa
Động từ
lower down
Danh từ
summer
Chi tiết
5 senses · 2 nghĩa

lower (down)

Động từ · 4 senses
Nghĩa 1 Động từ
hạ

Hạ là hành động làm cho một vật di chuyển xuống vị trí thấp hơn so với vị trí ban đầu của nó.

vi Anh ấy đang hạ tấm rèm cửa xuống để che nắng.

Nghĩa 2 Động từ
hạ

Hạ là hành động dỡ bỏ một vật từ trên cao xuống hoặc làm cho một đối tượng mất đi vị thế.

vi Họ đang hạ các kiện hàng từ trên xe tải xuống.

Nghĩa 3 Động từ
hạ

Hạ là hành động đánh bại đối thủ trong một cuộc thi đấu hoặc giành chiến thắng trước kẻ thù.

Nghĩa 4 Động từ
hạ

Hạ là hành động đặt một quân bài từ trên tay xuống bàn chơi trong một ván bài giải trí.

summer

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
hạ Thời gian & lịchChủ đề

Hạ là mùa nóng nhất trong bốn mùa của năm, thường bắt đầu từ khoảng tháng năm đến tháng tám.

vi Mùa hạ thường có những đợt nắng nóng kéo dài.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.