luận lý
Phát âm
Bắc
/lwə̰ʔn˨˩ li˧˥/
Trung
/lwə̰ŋ˨˨ lḭ˩˧/
Nam
/lwəŋ˨˩˨ li˧˥/
Nghe
Danh từ
luận lý
logic
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
luận lý
Diễn ngôn & logic
Một cách viết khác của thuật ngữ tiếng Việt chỉ logic hoặc các nguyên tắc của việc suy luận đúng đắn.
Cấu tạo
luận / lý
▸
Cấu tạo
luận / lý
Tương tự
luân lý
▸
Tương tự
luân lý
Dùng
luận lý học / thảo luận / dư luận / lập luận …
▸
Dùng
luận lý học / thảo luận / dư luận / lập luận …