luận lý
Danh từ
Ngành học nghiên cứu các quy tắc suy luận đúng đắn, hoặc tính hợp lý trong lập luận; logic học.
Nhật
論理
Anh
logic
Hàn
논리
Phát âm
Bắc
/lwə̰ʔn˨˩ li˧˥/
Trung
/lwə̰ŋ˨˨ lḭ˩˧/
Nam
/lwəŋ˨˩˨ li˧˥/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Ngành học nghiên cứu các quy tắc suy luận đúng đắn, hoặc tính hợp lý trong lập luận; logic học. Diễn ngôn & logic
Nhật
論理
Anh
logic
Hàn
논리
Cấu tạo
luận / lý
▸
Cấu tạo
luận / lý
Tương tự
luân lý
▸
Tương tự
luân lý
Dùng
luận lý học / thảo luận / dư luận / lập luận …
▸
Dùng
luận lý học / thảo luận / dư luận / lập luận …