goigoi

luận

Phát âm Bắc /lwə̰ʔn˨˩/ Trung /lwə̰ŋ˨˨/ Nam /lwəŋ˨˩˨/
4 senses
Danh từ
luận essay
Động từ
luận to ponder
Động từ
luận to deduce
+1 thêm nghĩa
Chi tiết
4 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
luận Hành động cơ bảnChủ đề

Một bài viết ngắn trình bày quan điểm hoặc phân tích về một chủ đề cụ thể một cách có hệ thống.

vi Bài luận này phân tích về vấn đề môi trường.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
luận

Hành động suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc xem xét một vấn đề nào đó một cách sâu sắc và tập trung.

vi Ông ấy ngồi luận về những việc đã qua.

Nghĩa 3 Động từ
luận

Việc sử dụng logic và các thông tin có sẵn để đưa ra một kết luận hợp lý về một sự việc.

vi Cảnh sát luận ra sự thật từ những bằng chứng.

Danh từ riêng

Nghĩa 4 Danh từ riêng
Luận

Tên riêng dùng cho người hoặc nhân vật.

vi Anh ấy có tên là luận.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
luận
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.