goigoi

lễ tết

Động từ
Hành động tặng quà cho người khác trong dịp kỷ niệm Tết Nguyên Đán.
Nhật 年始の贈り物
Anh give gifts
Hàn 세배 선물
Phát âm Bắc /leʔe˧˥ tet˧˥/ Trung /le˧˩˨ tḛt˩˧/ Nam /le˨˩˦ təːt˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động tặng quà cho người khác trong dịp kỷ niệm Tết Nguyên Đán. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Mọi người thường lễ tết cho nhau vào dịp đầu năm.

Nhật 年始の贈り物

人々は年始に互いに贈り物を交わす。

Anh give gifts

People often give gifts to each other at the beginning of the year.

Hàn 세배 선물

사람들은 설날에 서로 선물을 주고받는다.

Cấu tạo
lễ / tết
▸
Tương tự
lễ / lễ cưới / lễ đài / lễ bộ …
▸
Dùng
lễ hội / lễ vật / lễ phục / tuần lễ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.