goigoi

lập quy

Động từ
Thiết lập các quy tắc hoặc tiêu chuẩn chung để mọi người cùng tuân theo.
Nhật 規則を定める
Anh establish rules
Hàn 규칙을 정하다
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Thiết lập các quy tắc hoặc tiêu chuẩn chung để mọi người cùng tuân theo. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Họ cần lập quy để quản lý công việc hiệu quả hơn.

Nhật 規則を定める

業務を効率的に管理するため規則を定める必要がある。

Anh establish rules

They need to establish rules to manage work more effectively.

Hàn 규칙을 정하다

그들은 업무를 효율적으로 관리하기 위해 규칙을 정해야 한다.

Cấu tạo
lập / quy
▸
Dùng
thành lập / độc lập / lập luận / lập trình …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.