lập quy
規則を定める enestablish rules
動詞
規則を定める
establish rules
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
規則を定める 基本動詞
集団で守るべき共通のルールを定めること。
vi Họ cần lập quy để quản lý công việc hiệu quả hơn.
ja 業務を効率的に管理するため規則を定める必要がある。
構成
lập / quy
▸
構成
lập / quy
用法
thành lập / độc lập / lập luận / lập trình …
▸
用法
thành lập / độc lập / lập luận / lập trình …