goigoi

lùi bước

Động từ
Hành động di chuyển lùi lại để tránh xa một tình huống khó khăn, hoặc rút khỏi một vị trí đã nắm giữ.
Hàn 물러나다
Nhật 退却する
Anh retreat
Phát âm Bắc /lṳj˨˩ ɓɨək˧˥/ Trung /luj˧˧ ɓɨə̰k˩˧/ Nam /luj˨˩ ɓɨək˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động di chuyển lùi lại để tránh xa một tình huống khó khăn, hoặc rút khỏi một vị trí đã nắm giữ. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Đội quân buộc phải lùi bước trước sự tấn công mạnh mẽ của đối phương.

Hàn 물러나다

군대는 적의 강력한 공격 앞에 후퇴할 수밖에 없었다.

Nhật 退却する

軍は敵の激しい攻撃を受けて退却を余儀なくされた。

Anh retreat

The army was forced to retreat in the face of the enemy's strong attack.

Cấu tạo
lùi / bước / 𤈞𨀈
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤈞𨀈
Ứng viên theo âm tiết
lùi 𤈞 bước 𨀈
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
rút lui / thoái lui / lùi / Lùi xùi …
▸
Dùng
khoảng lùi / bàn lùi / đẩy lùi / thụt lùi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.