đều bước
Động từ
Đi hay làm việc cùng nhịp, cùng một nhịp độ.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
march together
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Đi hay làm việc cùng nhịp, cùng một nhịp độ. Hành động cơ bản
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
march together
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
đều / bước
▸
Cấu tạo
đều / bước
Tương tự
đều / đều đặn / đều nhau / đều đều …
▸
Tương tự
đều / đều đặn / đều nhau / đều đều …
Dùng
đồng đều / tam giác đều / chia đều / bước đầu …
▸
Dùng
đồng đều / tam giác đều / chia đều / bước đầu …