goigoi

lên mây

Phát âm Bắc /len˧˧ məj˧˧/ Trung /len˧˥ məj˧˥/ Nam /ləːŋ˧˧ məj˧˧/
1 senses 2 Thành tố
Động từ
lên mây on cloud nine
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Động từ
lên mây Hành động cơ bảnChủ đề

Cảm thấy vô cùng hạnh phúc hoặc cực kỳ vui sướng về một điều gì đó.

vi Anh ấy sướng phát điên như đang lên mây khi nhận được tin vui.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𨖲𥷻
Ứng viên theo âm tiết
lên 𨖲 mây 𥷻(𩄲 / 𩅹)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.